gậy tày

Học thuật
Thân thiện
gậy tày

Một người nông dân cầm gậy tày đi dọc theo con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại gậy hai đầu bằng nhau, được sử dụng trong quá khứ bởi những người đi tuần tra, canh gác vào ban đêmkhu vực nông thôn. Đây một dụng cụ, khí tự vệ đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng dân tộc học trưng bày một chiếc gậy tày của người tuần đinh xưa.
    • Ông lão kể lại, hồi trẻ ông từng cầm gậy tày đi canh làng vào những đêm trăng.
    • Chiếc gậy tày bằng tre già, nhẵn bóng năm tháng sử dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầm gậy tày": chỉ hành động nắm giữ, sử dụng chiếc gậy này, thường với mục đích tuần tra hoặc tự vệ.

    • Người tuần đinh cầm gậy tày đi dọc theo các lối làng.
  • "gậy tày, đuốc sáng": một cụm từ thường đi đôi, mô tả hình ảnh đầy đủ của người đi tuần đêm xưa, vừa công cụ tự vệ (gậy), vừa công cụ soi đường (đuốc).

    • Trong đêm tối, chỉ thấy bóng người với gậy tày, đuốc sáng thấp thoáng ngoài đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Gậy: (danh từ) từ chung chỉ một thanh dài bằng gỗ, tre, kim loại... dùng để chống, đánh hoặc làm công cụ.
  • Dùi cui: (danh từ) một loại gậy ngắn, thường bằng gỗ hoặc cao su cứng, dùng làm khí của cảnh sát hoặc để tự vệ.
  • Thương: (danh từ) một loại khí dài, mũi nhọn, khác biệt về hình dáng công dụng so với gậy tày.
Từ đồng nghĩa
  • Gậy tuần: (danh từ) cách gọi khác cùng chỉ loại gậy dùng cho việc đi tuần.
  • Bổng: (danh từ, cổ) một từ cũng có thể chỉ loại gậy dài.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ cổ, ít dùng: "Gậy tày" một từ cổ, hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về làng quê Việt Nam xưa hoặc trong các bảo tàng dân tộc học. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Đặc điểm hình dáng: Định nghĩa nhấn mạnh đặc điểm "hai đầu bằng nhau", giúp phân biệt với các loại gậy một đầu to, đầu nhọn hoặc móc.
gậy tày

Một người nông dân cầm gậy tày đi dọc theo con đường làng.

  1. Gậy hai đầu bằng nhau, xưa dùng khi đi tuầnnông thôn